Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý marketing (English for Marketing Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Lịch Nội Dung Hàng Quý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Lịch Nội Dung Hàng Quý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: FAQ cho Yêu Cầu Tính Năng Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Faq: (n) câu hỏi thường gặp Feature: (n) tính năng Permission: (n) quyền hạn Timeline: (n) dòng thời gian Error: (n) lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hạn Chế Kỹ Thuật cho Phát Hành Tiếp Theo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Phân Tích Thắng-Thua – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tác Động của Chiến Dịch Marketing lên Pipeline Bán Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Tác Động của Chiến Dịch Marketing lên Pipeline Bán Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Pipeline: (n) quy trình bán hàng Conversion: (n) chuyển đổi (khách hàng tiềm năng thành khách hàng) Nurture: (v) nuôi dưỡng (khách hàng tiềm năng) Lead: (n) khách hàng tiềm năng Campaign: (n) chiến dịch (marketing) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Đồng Bộ Marketing với Giá Trị Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Value proposition: (n) đề xuất giá trị Align: (v) căn chỉnh, điều chỉnh cho phù hợp Consistent: (adj) nhất quán Message: (n) thông điệp Marketing: (n) tiếp thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đồng Bộ Lộ Trình Sản Phẩm Toàn Cầu với Nhu Cầu Khu Vực – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Quyết Định Khôi Phục Sản Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Rollback: (n) việc quay lại phiên bản trước; (v) quay lại phiên bản trước Stakeholders: (n) các bên liên quan Bugs: (n) lỗi phần mềm Complaints: (n) phản hồi không hài lòng Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…