Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý marketing (English for Marketing Manager)
-
Listening Quiz: Đồng Bộ Marketing với Giá Trị Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Khoảng Trống Tính Năng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tính Nhất Quán trong Thông Điệp Thương Hiệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Tính Nhất Quán trong Thông Điệp Thương Hiệu – Medium Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Consistency: (n) sự nhất quán Content: (n) nội dung Guide: (n) hướng dẫn; (v) hướng dẫn Recognize: (v) nhận diện, công nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Công Suất Sprint Trước Khi Cam Kết Phạm Vi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Nói về Việc Rời Thị Trường – Medium Level
Từ Vựng: Market: (n) thị trường Sales: (n) doanh số bán hàng Team: (n) nhóm Roles: (n) vai trò Honest: (adj) trung thực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Phân Tích Độ Phủ Truyền Thông – Medium Level
Từ Vựng: Coverage: (n) phạm vi bao phủ, phạm vi tiếp cận Mention: (v) đề cập; (n) sự đề cập Tone: (n) giọng điệu, tông giọng Increase: (v) tăng lên; (n) sự tăng lên Focus: (v) tập trung; (n) trọng tâm, điểm nhấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Công Nghệ Marketing – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Sự Không Đồng Ý về Ưu Tiên Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận Đầu Tư Công Nghệ Marketing Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Technology: (n) công nghệ Investment: (n) sự đầu tư Security: (n) an ninh, sự bảo mật Resources: (n) nguồn lực Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz