Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà môi trường (English for Environmentalist)
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Báo Cáo Môi Trường Theo Tiêu Chuẩn GRI – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Tư Vấn Điều Kiện Môi Trường Cho Giấy Phép Quy Hoạch – Advanced Level
Từ Vựng: Wetland: (n) vùng đất ngập nước Pollution: (n) sự ô nhiễm Biodiversity: (n) đa dạng sinh học Congestion: (n) sự tắc nghẽn (ví dụ tắc nghẽn giao thông hoặc tắc nghẽn môi trường) Habitat: (n) môi trường sống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Sự Cố Tràn Nước Thải – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Tư Vấn Rủi Ro Lũ Lụt Cho Dự Án Phát Triển Mới – Easy Level
Từ Vựng: Flood: (n) lũ lụt; (v) tràn ngập Risk: (n) rủi ro, nguy cơ; (v) liều, mạo hiểm Material: (n) vật liệu, chất liệu Climate: (n) khí hậu Storm: (n) bão, cơn bão Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thảo Luận Kinh Tế Tuần Hoàn Trong Thiết Kế Sản Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Circular economy: (n) kinh tế tuần hoàn Modular: (adj) theo mô-đun, có thể lắp ghép Biodegradable: (adj) có thể phân hủy sinh học Recycled: (adj) được tái chế Take-back program: (n) chương trình thu hồi sản phẩm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Trình Bày Tài Liệu Xác Định Phạm Vi ĐTM – Easy Level
Từ Vựng: Scoping: (n) phạm vi đánh giá Facility: (n) cơ sở, thiết bị Consultation: (n) sự tham vấn Recycle: (v) tái chế Wildlife: (n) động vật hoang dã Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Đánh Giá Tác Động Tiếng Ồn Cho Trang Trại Điện Gió – Medium Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Background: (n) bối cảnh, nền tảng Method: (n) phương pháp Predict: (v) dự đoán Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Giảm Tiếng Ồn Cho Cơ Sở Công Nghiệp Mới – Easy Level
Từ Vựng: Barriers: (n) rào cản, chướng ngại vật Machines: (n) máy móc Absorb: (v) hấp thụ Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi Mitigation: (n) sự giảm nhẹ, giảm thiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Thích Ứng Biến Đổi Khí Hậu Cho Phát Triển Ven Biển – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Kết Quả Rà Soát Vùng Quản Lý Chất Lượng Không Khí – Advanced Level
Từ Vựng: Pollution: (n) ô nhiễm Regulations: (n) quy định Green zones: (n) khu vực xanh Grant: (v) cấp; (n) khoản trợ cấp Approval: (n) sự phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz