Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà môi trường (English for Environmentalist)
-
Tiếng Anh Môi trường: Tư Vấn Các Bước Pháp Lý Sau Sự Cố Môi Trường – Easy Level
Từ Vựng: Spill: (v) tràn, đổ; (n) sự tràn, sự đổ Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Legal: (adj) hợp pháp Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt Agency: (n) cơ quan, đại lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Quan Trắc Tiếng Ồn Tại Mỏ Đá – Easy Level
Từ Vựng: Blast: (n) vụ nổ; (v) nổ Noise: (n) tiếng ồn Meter: (n) đồng hồ đo Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thảo Luận Quy Định Môi Trường EU Mới – Easy Level
Từ Vựng: Pollution: (n) ô nhiễm Regulation: (n) quy định Penalty: (n) hình phạt Upgrade: (v) nâng cấp Environment: (n) môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Điều Tra Ô Nhiễm Nước Ngầm – Easy Level
Từ Vựng: Contamination: (n) sự ô nhiễm Nitrates: (n) các hợp chất nitrat Heavy metals: (n) kim loại nặng Industrial: (adj) thuộc công nghiệp Wells: (n) giếng (nước) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Kiểm Toán Môi Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Quản Lý Sinh Cảnh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Phản Hồi Sự Cố Môi Trường – Easy Level
Từ Vựng: Regulator: (n) cơ quan quản lý Incident: (n) sự cố Spill: (v) tràn; (n) sự tràn Contain: (v) chứa đựng, kiểm soát Responsibility: (n) trách nhiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chất Lượng Dữ Liệu Trong Quan Trắc Môi Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng DNA Môi Trường Để Quan Trắc Loài – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Ô Nhiễm Đất Và Trách Nhiệm Của Công Ty – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz