Từ Vựng:
Regulator: (n) cơ quan quản lý
Incident: (n) sự cố
Spill: (v) tràn; (n) sự tràn
Contain: (v) chứa đựng, kiểm soát
Responsibility: (n) trách nhiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Regulator: (n) cơ quan quản lý
Incident: (n) sự cố
Spill: (v) tràn; (n) sự tràn
Contain: (v) chứa đựng, kiểm soát
Responsibility: (n) trách nhiệm
Luyện tập thêm về bài học này: