Từ Vựng:
Contamination: (n) sự ô nhiễm
Nitrates: (n) các hợp chất nitrat
Heavy metals: (n) kim loại nặng
Industrial: (adj) thuộc công nghiệp
Wells: (n) giếng (nước)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contamination: (n) sự ô nhiễm
Nitrates: (n) các hợp chất nitrat
Heavy metals: (n) kim loại nặng
Industrial: (adj) thuộc công nghiệp
Wells: (n) giếng (nước)
Luyện tập thêm về bài học này: