Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Kiểm Toán Môi Trường – Easy Level

Audit
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Waste
(n) chất thải; (v) lãng phí
Energy
(n) năng lượng
Management
(n) quản lý
Plan
(n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Audit
Waste
Energy
Management
Plan
(n) quản lý
(n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch
(n) năng lượng
(n) chất thải; (v) lãng phí
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Audit” mean?
4. What does “Waste” mean?
5. What does “Energy” mean?
6. What does “Management” mean?
7. What does “Plan” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: