1. Audit
2. Waste
3. Energy
4. Management
5. Plan
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
(n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch
(n) năng lượng
(n) quản lý
(n) chất thải; (v) lãng phí
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.