Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà môi trường (English for Environmentalist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Trị Môi Trường Cho Dự Án Hạ Tầng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Quản Lý Sinh Thái Trên Công Trường Xây Dựng – Medium Level
Từ Vựng: Nest: (n) tổ Protect: (v) bảo vệ Breeding: (n) sự sinh sản, sự nuôi dưỡng Schedule: (n) lịch trình, thời gian biểu Training: (n) sự đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Đánh Giá Chất Lượng Nước – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Hiệu Quả Môi Trường Hàng Năm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kiểm Kê Phát Thải Hàng Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Dữ Liệu Viễn Thám Để Lập Bản Đồ Sinh Cảnh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Tư Vấn Đánh Giá Tiếng Ồn Theo BS 4142 – Easy Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Industrial: (adj) thuộc công nghiệp Background: (n) bối cảnh, nền tảng Noise: (n) tiếng ồn Compare: (v) so sánh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Khảo Sát Dơi Và Tư Vấn Giấy Phép – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Nghiên Cứu Tác Động Môi Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Giải Thích Đánh Giá Rủi Ro Cho Khu Vực Ô Nhiễm – Advanced Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Assessment: (n) sự đánh giá Contaminated: (adj) bị ô nhiễm Treatment: (n) sự xử lý Reduce: (v) giảm bớt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz