Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Industrial: (adj) thuộc công nghiệp
Background: (n) bối cảnh, nền tảng
Noise: (n) tiếng ồn
Compare: (v) so sánh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Industrial: (adj) thuộc công nghiệp
Background: (n) bối cảnh, nền tảng
Noise: (n) tiếng ồn
Compare: (v) so sánh
Luyện tập thêm về bài học này: