Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà môi trường (English for Environmentalist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giấy Phép Môi Trường Cho Cơ Sở Xử Lý Chất Thải – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kế Hoạch Giảm Thiểu Và Tăng Cường Sinh Thái – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt Mục Tiêu Dựa Trên Khoa Học Cho Thiên Nhiên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Sử Dụng Nước Hiệu Quả – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kế Hoạch Chuyển Đổi Công Bằng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Tính Toán Gia Tăng Đa Dạng Sinh Học Ròng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Rủi Ro Lũ Lụt Cho Dự Án Phát Triển Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Trình Bày Phân Tích Dấu Chân Carbon Cho Bộ Phận Marketing – Advanced Level
Từ Vựng: Carbon footprint: (n) dấu chân carbon Emissions: (n) khí thải Life cycle assessment: (n) đánh giá vòng đời Renewable energy: (n) năng lượng tái tạo Manufacturing: (n) sản xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Giấy Phép Khai Thác Nước Cho Tưới Tiêu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Kết Quả Kiểm Toán Môi Trường – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Energy: (n) năng lượng Management: (n) quản lý Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz