Từ Vựng:
Carbon footprint: (n) dấu chân carbon
Emissions: (n) khí thải
Life cycle assessment: (n) đánh giá vòng đời
Renewable energy: (n) năng lượng tái tạo
Manufacturing: (n) sản xuất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Carbon footprint: (n) dấu chân carbon
Emissions: (n) khí thải
Life cycle assessment: (n) đánh giá vòng đời
Renewable energy: (n) năng lượng tái tạo
Manufacturing: (n) sản xuất
Luyện tập thêm về bài học này: