Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà môi trường (English for Environmentalist)
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Khảo Sát Sinh Cảnh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Đánh Giá Tác Động Tiếng Ồn Xây Dựng – Easy Level
Từ Vựng: Noise: (n) tiếng ồn Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Barriers: (n) rào cản, chướng ngại vật Levels: (n) mức độ, tầng, lớp Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Chương Môi Trường Trong Báo Cáo Trách Nhiệm Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Kế Hoạch Chuyển Đổi Công Bằng – Advanced Level
Từ Vựng: Transition: (n) sự chuyển đổi Coal: (n) than đá Renewable: (adj) có thể tái tạo Grant: (v) cấp; (n) khoản trợ cấp Counseling: (n) tư vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Mối Lo Ngại Môi Trường Của Dự Án Phát Triển Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Quy Định Môi Trường EU Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Khảo Sát Dơi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Báo Cáo Bền Vững Môi Trường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Đánh Giá Rủi Ro Môi Trường Chuỗi Cung Ứng – Easy Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Supplier: (n) nhà cung cấp Pollution: (n) ô nhiễm Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Improvement: (n) sự cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Truyền Thông Sau Sự Cố Môi Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz