Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Supplier: (n) nhà cung cấp
Pollution: (n) ô nhiễm
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Improvement: (n) sự cải thiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Supplier: (n) nhà cung cấp
Pollution: (n) ô nhiễm
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Improvement: (n) sự cải thiện
Luyện tập thêm về bài học này: