Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà môi trường (English for Environmentalist)
-
Listening Quiz: Nhãn Hiệu Môi Trường Cho Sản Phẩm Bền Vững – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Tình Trạng Tuân Thủ Môi Trường – Medium Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Reduce: (v) giảm Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Operational: (adj) thuộc về hoạt động Deadline: (n) hạn chót Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Yêu Cầu Kiểm Soát VOC Trong Phủ Lớp Và In Ấn – Advanced Level
Từ Vựng: Voc: (n) hợp chất hữu cơ dễ bay hơi Emission: (n) sự phát thải Exceed: (v) vượt quá Corrective: (adj) mang tính khắc phục Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hiệu Suất Môi Trường Tại Cuộc Họp Thường Niên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Quản Lý Tiếng Ồn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Xác Minh Kiểm Kê Khí Nhà Kính – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Yêu Cầu Báo Cáo Theo Chỉ Thị Phát Thải Công Nghiệp – Medium Level
Từ Vựng: Directive: (n) chỉ thị Emissions: (n) khí thải Pollution: (n) ô nhiễm Transparency: (n) tính minh bạch Penalties: (n) hình phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Rủi Ro Môi Trường Chuỗi Cung Ứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Đánh Giá Tiếng Ồn Theo BS 4142 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Trình Bày Kiểm Kê Khí Nhà Kính – Medium Level
Từ Vựng: Inventory: (n) kiểm kê Emissions: (n) khí thải Efficiency: (n) hiệu quả Sustainability: (n) sự bền vững Commitment: (n) cam kết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz