Từ Vựng:
Inventory: (n) kiểm kê
Emissions: (n) khí thải
Efficiency: (n) hiệu quả
Sustainability: (n) sự bền vững
Commitment: (n) cam kết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inventory: (n) kiểm kê
Emissions: (n) khí thải
Efficiency: (n) hiệu quả
Sustainability: (n) sự bền vững
Commitment: (n) cam kết
Luyện tập thêm về bài học này: