Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà môi trường (English for Environmentalist)
-
Listening Quiz: Tư Vấn Xử Lý Sinh Học Tại Chỗ Cho Vùng Ô Nhiễm Dung Môi Clo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thiết Kế Hệ Thống Thoát Nước Đô Thị Bền Vững – Advanced Level
Từ Vựng: Runoff: (n) dòng chảy bề mặt Permeable: (adj) thấm nước được Swale: (n) rãnh thoát nước Stormwater: (n) nước mưa chảy tràn Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp Phức Tạp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tiến Độ Dự Án Cải Tạo Đất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Giấy Phép Môi Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Báo Cáo Bền Vững Môi Trường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Trình Bày Tính Toán Gia Tăng Đa Dạng Sinh Học Ròng – Easy Level
Từ Vựng: Biodiversity: (n) đa dạng sinh học Habitat: (n) môi trường sống Metric: (n) chỉ số đo lường Species: (n) loài Management: (n) quản lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Tài Liệu Xác Định Phạm Vi ĐTM – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Tài Liệu Xác Định Phạm Vi ĐTM – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Tra Khiếu Nại Tiếng Ồn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz