Tiếng Anh Môi trường: Thiết Kế Hệ Thống Thoát Nước Đô Thị Bền Vững – Advanced Level

🎧 Thiết Kế Hệ Thống Thoát Nước Đô Thị Bền Vững
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Runoff: (n) dòng chảy bề mặt

Permeable: (adj) thấm nước được

Swale: (n) rãnh thoát nước

Stormwater: (n) nước mưa chảy tràn

Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng


Luyện tập thêm về bài học này: