Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà môi trường (English for Environmentalist)
-
Tiếng Anh Môi trường: Điều Tra Khiếu Nại Tiếng Ồn – Medium Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Noise: (n) tiếng ồn Investigation: (n) cuộc điều tra Resident: (n) cư dân Warn: (v) cảnh báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Báo Cáo Kiểm Toán Hiệu Quả Sử Dụng Tài Nguyên – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Trình Bày Mô Hình Chất Lượng Nước – Easy Level
Từ Vựng: Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Pollution: (n) ô nhiễm Sensor: (n) cảm biến Sample: (n) mẫu vật; (v) lấy mẫu Predict: (v) dự đoán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Phổ Biến Chiến Lược Cấp Phép Môi Trường – Advanced Level
Từ Vựng: Consenting: (v) đồng ý, chấp thuận Stakeholders: (n) các bên liên quan Permits: (n) giấy phép Deadlines: (n) hạn chót Guidelines: (n) hướng dẫn, chỉ dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thẩm Định Môi Trường Cho Phát Hành Trái Phiếu Xanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Phát Hiện Động Vật Hoang Dã Bất Ngờ Trong Khảo Sát – Medium Level
Từ Vựng: Protected: (adj) được bảo vệ Nest: (n) tổ chim; (v) làm tổ Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Inform: (v) thông báo, cung cấp thông tin Disturb: (v) làm phiền, gây xáo trộn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Gia Tăng Đa Dạng Sinh Học Ròng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Đề Xuất Phục Hồi Sông – Advanced Level
Từ Vựng: Restore: (v) phục hồi Invasive: (adj) xâm lấn Native: (adj) bản địa Habitat: (n) môi trường sống Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Tiếng Ồn Tần Số Thấp Cho Tuabin Gió – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Hệ Thống Quản Lý Môi Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz