Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà môi trường (English for Environmentalist)
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Đánh Giá Các Phương Án Cải Tạo Đất – Medium Level
Từ Vựng: Remediation: (n) sự xử lý ô nhiễm Excavation: (n) sự đào bới, khai quật Bioremediation: (n) sinh xử lý ô nhiễm Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc về hóa học Contaminants: (n) chất gây ô nhiễm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Cải Cách Đánh Giá Tác Động Môi Trường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Phát Hiện Thanh Tra Cơ Quan Quản Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Đánh Giá Tác Động Môi Trường – Easy Level
Từ Vựng: Pollution: (n) ô nhiễm Filters: (n) bộ lọc; (v) lọc Recycle: (v) tái chế Habitat: (n) môi trường sống Barriers: (n) rào cản, chướng ngại vật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Báo Cáo Bền Vững Cho Ủy Ban ESG – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Phối Khảo Sát Quan Trắc Nhiều Địa Điểm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Yêu Cầu Xác Nhận Cho Dự Án Cải Tạo Đất – Medium Level
Từ Vựng: Remediation: (n) sự khắc phục, sự xử lý ô nhiễm Validation: (n) sự xác nhận, sự kiểm chứng Regulator: (n) cơ quan quản lý, thiết bị điều chỉnh Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Corrective: (adj) mang tính sửa chữa, khắc phục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Tiếng Anh Môi trường: Phân Loại Dòng Chất Thải Mới Để Xử Lý – Medium Level
Từ Vựng: Stream: (n) dòng chảy Hazardous: (adj) nguy hiểm Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc về hóa học Recycle: (v) tái chế Disposal: (n) sự xử lý, sự loại bỏ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Tác Động Sức Khỏe Trước Hội Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Kiểm Soát Chất Lượng Cho Lấy Mẫu Đất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz