Từ Vựng:
Remediation: (n) sự khắc phục, sự xử lý ô nhiễm
Validation: (n) sự xác nhận, sự kiểm chứng
Regulator: (n) cơ quan quản lý, thiết bị điều chỉnh
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Corrective: (adj) mang tính sửa chữa, khắc phục
Luyện tập thêm về bài học này: