Từ Vựng:
Remediation: (n) sự xử lý ô nhiễm
Excavation: (n) sự đào bới, khai quật
Bioremediation: (n) sinh xử lý ô nhiễm
Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc về hóa học
Contaminants: (n) chất gây ô nhiễm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Remediation: (n) sự xử lý ô nhiễm
Excavation: (n) sự đào bới, khai quật
Bioremediation: (n) sinh xử lý ô nhiễm
Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc về hóa học
Contaminants: (n) chất gây ô nhiễm
Luyện tập thêm về bài học này: