Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhà hàng (English for Restaurant Manager)
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Phổ biến về Tuyển chọn Rượu mạnh Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Spirit: (n) rượu mạnh Serve: (v) phục vụ Cocktail: (n) đồ uống pha trộn Neat: (adj) nguyên chất (rượu không pha) Tonic: (n) nước khoáng có ga, nước tăng lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nếm thử suất ăn nhân viên trước giờ phục vụ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề xuất Định giá Linh hoạt vào các Tối Cuối tuần Cao điểm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử lý Sai sót về Dị ứng Thực phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Điều phối Luân chuyển Bàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa chọn Nhà cung cấp Địa phương – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về doanh thu và chi phí nhân công hằng tuần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Xử lý khiếu nại quấy rối tại nơi làm việc – Advanced Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Coworker: (n) đồng nghiệp Investigation: (n) cuộc điều tra Private: (adj) riêng tư Harassment: (n) quấy rối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải quyết mâu thuẫn trong nhóm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phối hợp Lắp đặt Hệ thống Camera Giám sát – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz