Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhà hàng (English for Restaurant Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chênh lệch Tiền tại Quầy Thu ngân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Khích lệ Đội ngũ sau một Tuần Ế khách – Medium Level
Từ Vựng: Incentives: (n) các khoản khích lệ, ưu đãi Motivate: (v) thúc đẩy, tạo động lực Positive: (adj) tích cực Reinforcement: (n) sự củng cố, sự tăng cường Succeed: (v) thành công, đạt được mục tiêu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa chọn Hệ thống Đặt bàn Tốt nhất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Băn khoăn về vị trí bàn – Medium Level
Từ Vựng: Reservation: (n) sự đặt chỗ trước Window seat: (n) chỗ ngồi cạnh cửa sổ Mistake: (n) lỗi, sai sót Guest: (n) khách Help: (v) giúp đỡ; (n) sự giúp đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Rà soát dữ liệu tháng trước và tối ưu công suất – Advanced Level
Từ Vựng: Capacity: (n) công suất, sức chứa Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu Staffing: (n) việc bố trí nhân sự Optimize: (v) tối ưu hóa Trend: (n) xu hướng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm tra Nhật ký Nhiệt độ An toàn Thực phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Trao đổi về Dấu chân Carbon của Nhà hàng – Medium Level
Từ Vựng: Carbon footprint: (n) dấu chân carbon Emissions: (n) khí thải Local: (adj) địa phương Compost: (n) phân hữu cơ; (v) ủ phân hữu cơ Net zero: (adj) cân bằng phát thải (không phát thải ròng) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Xử lý Sai sót về Dị ứng Thực phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Allergy: (n) dị ứng Mistake: (n) sai sót Kitchen: (n) nhà bếp Meal: (n) bữa ăn Careful: (adj) cẩn thận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử lý Tình trạng Đoàn Đặt bàn Không đến – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử lý Tình huống Đoàn khách Đến muộn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz