Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhà hàng (English for Restaurant Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối hợp Tổ chức Sự kiện Tiệc riêng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử lý Tình trạng Đoàn Đặt bàn Không đến – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cá nhân hóa một Buổi Tiệc Sinh nhật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Cập nhật giờ mở cửa theo mùa trên Google My Business – Advanced Level
Từ Vựng: Profile: (n) hồ sơ, sơ yếu lý lịch Seasonal: (adj) theo mùa Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Holiday: (n) ngày nghỉ, kỳ nghỉ Accuracy: (n) độ chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Họp Đội ngũ Hằng tháng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Canh thời gian phục vụ các món cho bữa tiệc – Easy Level
Từ Vựng: Course: (n) món ăn trong bữa ăn; khóa học Serve: (v) phục vụ Dessert: (n) món tráng miệng Timing: (n) thời gian phục vụ Party: (n) nhóm khách hàng; bữa tiệc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu cầu Ăn kiêng đối với Món trong Thực đơn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy trình Máy Thanh toán Không tiếp xúc Mới và Quy định Vệ sinh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề xuất Thực đơn Riêng cho Bữa tiệc Sinh nhật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát Đặt bàn Buổi sáng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz