Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nha sĩ (English for Dentist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kỹ Thuật Chải Răng Bass Và Làm Sạch Kẽ Răng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Giải Thích Rủi Ro Khi Nhổ Răng Khôn Hàm Dưới – Medium Level
Từ Vựng: Nerve: (n) dây thần kinh Extraction: (n) việc nhổ (răng) Radiograph: (n) phim X-quang Proximity: (n) sự gần kề Technique: (n) kỹ thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Bệnh Nhân Bị Phì Đại Lợi Do Thuốc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vệ Sinh Xung Quanh Phục Hình Gắn Trên Implant – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Khám Trong Miệng Và Lập Phiếu Khám – Easy Level
Từ Vựng: Cavity: (n) lỗ sâu răng Gum: (n) nướu Inflammation: (n) viêm Filling: (n) vật liệu trám răng Chart: (n) biểu đồ, sơ đồ răng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Lần Khám Răng Đầu Tiên Dùng Kỹ Thuật Nói – Chỉ – Làm – Easy Level
Từ Vựng: Check-up: (n) kiểm tra sức khỏe răng miệng Mirror: (n) gương nha khoa Teeth: (n) răng Gently: (adv) nhẹ nhàng Tickles: (v) làm ngứa ngáy, kích thích nhẹ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Sàng Lọc Ung Thư Miệng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Thủ Thuật Sinh Thiết Xương Hàm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Lấy Dấu Và Hướng Dẫn Chăm Sóc Mão Tạm Thời – Easy Level
Từ Vựng: Impression: (n) dấu lấy khuôn răng Crown: (n) mão răng Temporary: (adj) tạm thời Avoid: (v) tránh Gentle: (adj) nhẹ nhàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Nhổ Răng Với Bác Sĩ Huyết Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz