Từ Vựng:
Impression: (n) dấu lấy khuôn răng
Crown: (n) mão răng
Temporary: (adj) tạm thời
Avoid: (v) tránh
Gentle: (adj) nhẹ nhàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Impression: (n) dấu lấy khuôn răng
Crown: (n) mão răng
Temporary: (adj) tạm thời
Avoid: (v) tránh
Gentle: (adj) nhẹ nhàng
Luyện tập thêm về bài học này: