Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nha sĩ (English for Dentist)
-
Listening Quiz: Giải Thích Rạch Dẫn Lưu Cho Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích An Thần Và Giảm Nhạy Cảm Cho Bệnh Nhân Sợ Nha Khoa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Nghi Ngờ Hoại Tử Xương Do Xạ Trị Cho Nhóm Ung Thư – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xin Phép Điều Trị Cho Bệnh Nhân Chưa Thành Niên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Giải Thích Các Giai Đoạn Làm Hàm Giả Toàn Phần – Easy Level
Từ Vựng: Impression: (n) dấu hàm Denture: (n) hàm giả Wax: (n) sáp Fit: (v) vừa khít; (n) sự vừa khít Mold: (v) tạo khuôn; (n) khuôn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Khai Thác Tiền Sử Đau Răng Theo SOCRATES – Medium Level
Từ Vựng: Pain: (n) đau Sharp: (adj) nhói, sắc nhọn Swollen: (adj) sưng Ache: (n) đau nhức; (v) đau nhức Cold: (adj) lạnh; (n) cảm lạnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Giải Thích Tại Sao Cầu Răng Giơ Cánh Không Phù Hợp Cho Răng Hàm Mất – Medium Level
Từ Vựng: Cantilever: (n) dầm tựa; (n) cầu dán (trong nha khoa) Molar: (n) răng hàm Support: (v) nâng đỡ, chống đỡ; (n) sự nâng đỡ, sự chống đỡ Implant: (n) cấy ghép; (v) cấy ghép (răng) Bridge: (n) cầu răng; (v) làm cầu răng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xin Phép Phụ Huynh Để Thoa Fluoride Varnish – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Đánh Giá Tiến Triển Điều Trị Nha Chu Của Bệnh Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Periodontal: (adj) thuộc về nha chu Pocket: (n) túi nha chu Probing: (v) thăm dò (khoang túi nha chu) Bleeding: (n) chảy máu Treatment: (n) điều trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Báo Cáo Nghi Ngờ Hoại Tử Xương Do Xạ Trị Cho Nhóm Ung Thư – Medium Level
Từ Vựng: Osteoradionecrosis: (n) hoại tử xương do tia xạ Radiation: (n) bức xạ Exposed: (adj) bị lộ, để lộ (răng, mô) Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz