Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nha sĩ (English for Dentist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Bệnh Nhân Bị Phì Đại Lợi Do Thuốc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Tiến Triển Điều Trị Nha Chu Của Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Lý Do Cần Chụp X-quang – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Kỹ Thuật Mão Răng Hall Cho Răng Sữa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Nói Chuyện Về Việc Đi Khám Răng – Easy Level
Từ Vựng: Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng Dentist: (n) nha sĩ Pain: (n) đau, cơn đau Healthy: (adj) khỏe mạnh Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu, làm bình tĩnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Phim X-quang Toàn Cảnh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Giải Thích Sàng Lọc Ung Thư Miệng – Advanced Level
Từ Vựng: Screening: (n) sàng lọc Unusual: (adj) bất thường Lumps: (n) cục u Detection: (n) sự phát hiện Treatment: (n) điều trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Từ Chối Phương Pháp Điều Trị Không Phù Hợp – Advanced Level
Từ Vựng: Treatment: (n) điều trị Concerns: (n) mối quan tâm Side effects: (n) tác dụng phụ Proven: (adj) đã được chứng minh Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Nguy Cơ Hoại Tử Xương Do Bisphosphonate Trước Nhổ Răng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Cung Cấp Ý Kiến Thứ Hai – Medium Level
Từ Vựng: Opinion: (n) ý kiến Records: (n) hồ sơ bệnh án Right: (adj) đúng; (n) quyền Doctor: (n) bác sĩ Choose: (v) chọn lựa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz