Danh mục: Tiếng Anh Nội Dung Số (English for Digital Content)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Nội Dung Webinar Để Tạo Pipeline Bán Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Buổi Hướng Dẫn Nội Dung Với Chuyên Gia Mới – Easy Level
Từ Vựng: Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt Content: (n) nội dung; (adj) hài lòng Expert: (n) chuyên gia; (adj) thành thạo Review: (v) xem xét, đánh giá; (n) bài đánh giá Guide: (n) hướng dẫn; (v) hướng dẫn, chỉ dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Hướng Dẫn Cho Người Viết Tự Do – Easy Level
Từ Vựng: Audience: (n) khán giả, đối tượng người xem Objective: (n) mục tiêu Keyword: (n) từ khóa Content: (n) nội dung Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt, hướng dẫn ngắn gọn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Sử Dụng Tài Sản Nội Dung Trong Bán Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Content: (n) nội dung; (adj) hài lòng Prospect: (n) triển vọng, khả năng thành công Nurture: (v) nuôi dưỡng, phát triển Personalize: (v) cá nhân hóa Brochure: (n) tờ rơi, cuốn sách nhỏ giới thiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Dữ Liệu Tương Tác Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chiến Lược Gating Cho Nội Dung Premium – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Phong Cách Giọng Văn Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Tư Vấn Về Tiêu Chuẩn Khả Năng Tiếp Cận Kỹ Thuật Số – Advanced Level
Từ Vựng: Alt text: (n) văn bản thay thế Captions: (n) phụ đề Readability: (n) độ dễ đọc Screen reader: (n) trình đọc màn hình Validators: (n) công cụ kiểm tra hợp lệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Thảo Luận Dữ Liệu Độ Sâu Cuộn Và Thời Gian Trên Trang – Medium Level
Từ Vựng: Scroll: (n) cuộn trang; (v) cuộn trang Depth: (n) chiều sâu, độ sâu (thông tin, nội dung) Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Content: (n) nội dung Visuals: (n) hình ảnh, hình minh họa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Bản Đồ Hành Trình Đối Tượng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz