Danh mục: Tiếng Anh Nội Dung Số (English for Digital Content)
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Tư Vấn Chuyển Đổi Website Và SEO – Medium Level
Từ Vựng: Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu hoặc nội dung Redirect: (v) chuyển hướng; (n) trang chuyển hướng Sitemap: (n) sơ đồ trang web Seo: (n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm Url: (n) địa chỉ liên kết trang web Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Đánh Giá Nội Dung Hàng Quý – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Trình Bày Mô Hình Trụ Cột Nội Dung – Medium Level
Từ Vựng: Pillar: (n) trụ cột Nutrition: (n) dinh dưỡng Fitness: (n) sự phù hợp, sự thích hợp Mental: (adj) thuộc về tinh thần Meditation: (n) sự thiền định, sự suy ngẫm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Công Cụ Viết AI Có Trách Nhiệm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Chatbot Và Trợ Lý Giọng Nói – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Kỳ Vọng Về Kết Quả Nội Dung Tự Nhiên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Dùng AI Để Cá Nhân Hóa Nội Dung – Easy Level
Từ Vựng: Ai: (n) trí tuệ nhân tạo Brand: (n) thương hiệu Personalize: (v) cá nhân hóa Tone: (n) giọng điệu Publish: (v) xuất bản, đăng tải Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Chiến Lược Nội Dung Webinar Để Tạo Pipeline Bán Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Webinar: (n) hội thảo trực tuyến Pipeline: (n) quy trình làm việc; chuỗi công việc Engaged: (adj) tham gia tích cực Promote: (v) quảng bá, thúc đẩy Follow-up: (n) hành động tiếp theo; (v) theo dõi, tiếp tục xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tối Đa Hóa Giá Trị Nội Dung Qua Tái Sử Dụng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Tư Vấn Nhóm UX Về Cá Nhân Hóa Nội Dung – Advanced Level
Từ Vựng: Personalisation: (n) cá nhân hóa Segmentation: (n) phân khúc Privacy: (n) quyền riêng tư Feedback: (n) phản hồi Promotions: (n) chương trình khuyến mãi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz