Danh mục: Tiếng Anh Nội Dung Số (English for Digital Content)
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Chuyển Sang Chiến Lược Nội Dung Dẫn Dắt Tư Duy – Easy Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Thought leadership: (n) vai trò dẫn dắt tư duy Content: (n) nội dung Expertise: (n) chuyên môn Trend: (n) xu hướng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Cơ Quan Nghiên Cứu Về Nghiên Cứu Đối Tượng Chính – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Kế Hoạch Khuếch Đại Phân Phối Nội Dung – Easy Level
Từ Vựng: Amplification: (n) sự khuếch đại, sự mở rộng phạm vi tiếp cận Owned: (adj) thuộc sở hữu; (v) sở hữu Earned: (adj) đạt được, kiếm được Paid: (adj) trả tiền, được trả công Channels: (n) kênh (truyền thông, phân phối) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Mô Hình Quản Trị Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nội Dung Được Đăng Mà Không Được Phê Duyệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Lắng Nghe Mạng Xã Hội – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Căn Chỉnh Liên Nhóm Về Bản Tóm Tắt Biên Tập – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Hướng Dẫn Yêu Cầu Nội Dung Kỹ Thuật – Advanced Level
Từ Vựng: Schema: (n) sơ đồ cấu trúc dữ liệu Metadata: (n) siêu dữ liệu Markup: (n) ngôn ngữ đánh dấu Seo: (n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm Concise: (adj) ngắn gọn, súc tích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Trình Bày Đầu Tư Nội Dung Dài Hạn Với CFO – Medium Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Engagement: (n) sự tương tác; sự cam kết Consistency: (n) tính nhất quán Analyst: (n) nhà phân tích Leads: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Sản Xuất Podcast – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz