Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học nông nghiệp (English for Agricultural Scientist)
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Phân Đạm Cho Lúa Mì Đông – Easy Level
Từ Vựng: Nitrogen: (n) nitơ Tillering: (n) sự đẻ nhánh (ở cây trồng) Hectare: (n) héc-ta Elongation: (n) sự kéo dài Fertiliser: (n) phân bón Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Về Sản Phẩm Bảo Vệ Cây Trồng Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lưu Giữ Hồ Sơ Cho Đảm Bảo Chất Lượng Trang Trại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Đặc Tính Cho Một Chương Trình Nhân Giống Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Lời Khuyên Về Bón Vôi Sau Khảo Sát Độ pH Đất – Easy Level
Từ Vựng: Lime: (n) vôi; (n) quả chanh xanh Acidic: (adj) có tính axit Ph: (n) độ pH Spreader: (n) thiết bị rải phân bón Acre: (n) mẫu Anh (đơn vị diện tích) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tham Vấn Quy Hoạch Sử Dụng Đất Về Thâm Canh Bền Vững – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Chọn Và Quản Lý Cây Che Phủ Cho Canh Tác Tái Sinh – Advanced Level
Từ Vựng: Legumes: (n) cây họ đậu Grasses: (n) cỏ Mow: (v) cắt (cỏ, lúa) Nitrogen: (n) nitơ Erosion: (n) sự xói mòn đất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Quản Lý Dinh Dưỡng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Trình Bày Kết Quả Nhân Giống Hỗ Trợ Bởi CRISPR – Advanced Level
Từ Vựng: Crispr: (n) kỹ thuật chỉnh sửa gen Drought: (n) hạn hán Survival: (n) sự sống sót Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều tiết Precision: (n) độ chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Về Dấu Chân Carbon Của Trang Trại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz