Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên hỗ trợ phát triển (English for Development Aid Worker)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tham Vấn Cộng Đồng Trước Khi Ra Mắt Chương Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Hội Thảo Đào Tạo Giảng Viên – Medium Level
Từ Vựng: Communication: (n) sự giao tiếp Feedback: (n) phản hồi Constructive: (adj) mang tính xây dựng Behavior: (n) hành vi Trainer: (n) người huấn luyện, người đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Thiết Kế Đánh Giá Ứng Phó Khẩn Cấp Thời Gian Thực – Easy Level
Từ Vựng: Evaluation: (n) sự đánh giá Responders: (n) người phản ứng, người ứng phó (thường là nhân viên cứu trợ) Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, dấu vết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Đối Tác Cho Tiểu Dự Án Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Truyền Thông Trong Tình Huống Khẩn Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kích Hoạt Quy Trình Ứng Phó Sự Cố – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Thông Tin Cho Đánh Giá Nhu Cầu Nhanh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chuyển Giao Quản Lý Chương Trình Cho Đối Tác NGO Quốc Gia – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Hệ Thống Quản Lý Tài Chính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Quản Lý Kho Hàng Cho Phân Phối Thực Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Temperature: (n) nhiệt độ Perishable: (adj) dễ hỏng, dễ thối Expiration: (n) hạn sử dụng Contamination: (n) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn Stock: (n) hàng tồn kho, nguồn hàng; (v) cung cấp hàng hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz