Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên hỗ trợ phát triển (English for Development Aid Worker)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Quy Trình Học Hỏi Bài Học Chung – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Gọi Phối Hợp Thực Địa Hàng Ngày – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Gọi Phối Hợp Thực Địa Hàng Ngày – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Chuẩn Bị Cho Kiểm Toán Tuân Thủ – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách Compliance: (n) sự tuân thủ Receipt: (n) biên nhận Deadline: (n) hạn chót Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phòng Chống Tham Nhũng Và Gian Lận Trong Chuyển Tiền Mặt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kích Hoạt Quy Trình Ứng Phó Sự Cố – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xây Dựng Khả Năng Phục Hồi Nhóm Sau Trải Nghiệm Khó Khăn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Báo Cáo Tài Chính Đối Tác – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến An Ninh Sau Sự Cố – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Trình Bày Chiến Lược Chỗ Ở Và Định Cư – Medium Level
Từ Vựng: Displaced: (adj) bị di dời, mất nơi cư trú Shelter: (n) nơi trú ẩn, chỗ ở tạm thời Latrine: (n) nhà vệ sinh dã chiến Patrol: (v) tuần tra; (n) đội tuần tra Temporary: (adj) tạm thời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz