Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên hỗ trợ phát triển (English for Development Aid Worker)
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Đánh Giá Cuối Chương Trình – Medium Level
Từ Vựng: Program: (n) chương trình Feedback: (n) phản hồi Schedule: (n) lịch trình Activity: (n) hoạt động Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Quản Lý Quỹ Tiền Mặt Nhỏ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Thiết Kế Can Thiệp Gắn Kết Xã Hội – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Trình Bày Đánh Giá Rủi Ro An Ninh – Easy Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Flooding: (n) lũ lụt Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Location: (n) vị trí Drainage: (n) hệ thống thoát nước Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Cuộc Họp Cộng Đồng Sau Khi Chương Trình Thất Bại – Easy Level
Từ Vựng: Program: (n) chương trình Failure: (n) sự thất bại Community: (n) cộng đồng Feedback: (n) phản hồi Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Kết Thúc Tài Trợ Và Báo Cáo Tài Chính Cuối Cùng – Advanced Level
Từ Vựng: Close-out: (n) việc kết thúc dự án Receipt: (n) biên nhận Budget: (n) ngân sách Indirect costs: (n) chi phí gián tiếp Narrative: (n) bản báo cáo mô tả, bản tường thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Chiến Lược Giữ Chân Nhân Viên Quốc Gia – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Sau Hành Động Của Ứng Phó Khẩn Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Trách Nhiệm Giải Trình Và Minh Bạch Trong Thỏa Thuận Đối Tác – Medium Level
Từ Vựng: Accountability: (n) trách nhiệm giải trình Transparency: (n) sự minh bạch Partnership: (n) sự hợp tác Roles: (n) vai trò Penalties: (n) hình phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tích Hợp Hòa Nhập Người Khuyết Tật Vào Thiết Kế Chương Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz