Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Flooding: (n) lũ lụt
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Location: (n) vị trí
Drainage: (n) hệ thống thoát nước
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Flooding: (n) lũ lụt
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Location: (n) vị trí
Drainage: (n) hệ thống thoát nước
Luyện tập thêm về bài học này: