Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên quan hệ công chúng (English for Public Relations Specialist)
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Sửa Thông Tin Sai về Khách Hàng của Tôi – Easy Level
Từ Vựng: Client: (n) khách hàng Source: (n) nguồn tin Incorrect: (adj) không chính xác Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Truth: (n) sự thật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Đánh Giá Truyền Thông Hàng Năm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kế Hoạch Liên Lạc Cộng Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Mạng Xã Hội và Truyền Thông Nhân Viên – Advanced Level
Từ Vựng: Social media: (n) mạng xã hội Post: (v) đăng bài; (n) bài đăng Reputation: (n) danh tiếng Training: (n) đào tạo Policy: (n) chính sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Sản Phẩm Mới cho Nhà Báo Công Nghệ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đồng Bộ Truyền Thông với Cam Kết ESG – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Thuyết Trình Chiến Lược Truyền Thông Hàng Năm – Easy Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Budget: (n) ngân sách Campaign: (n) chiến dịch Approve: (v) phê duyệt Focus: (v) tập trung; (n) trọng tâm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Kiểm Toán Nhận Thức Bên Liên Quan – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Lược PR Số – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Thuyết Trình Kiểm Toán Danh Tiếng – Medium Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Complaint: (n) khiếu nại, phàn nàn Feedback: (n) phản hồi Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) người giám sát Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz