Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên quan hệ công chúng (English for Public Relations Specialist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cách Viết Bài Blog Tuyệt Vời cho Website Công Ty – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Quản Lý về Truyền Thông Nhóm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Giải Thích Chính Sách Khí Hậu Mới – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Emissions: (n) khí thải Cleaner: (n) người làm sạch; (adj) sạch hơn Energy: (n) năng lượng Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Đặt Kỳ Vọng Thực Tế cho Chiến Dịch Truyền Thông Đầu Tiên của Anh – Medium Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Coverage: (n) sự đưa tin, phạm vi bao phủ Mention: (v) đề cập; (n) sự đề cập Trust: (n) sự tin tưởng Follow up: (v) theo dõi, tiếp tục xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Tư Vấn về Truyền Thông Bên Liên Quan cho Thay Đổi Lực Lượng Lao Động – Medium Level
Từ Vựng: Stakeholder: (n) bên liên quan Tailor: (v) điều chỉnh phù hợp Union: (n) công đoàn Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Material: (n) tài liệu, tư liệu; (adj) quan trọng, thiết yếu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Lập Kế Hoạch Chiến Lược Vận Động – Easy Level
Từ Vựng: Lobbying: (n) hoạt động vận động hành lang Strategy: (n) chiến lược Regulatory: (adj) thuộc về quy định Economy: (n) nền kinh tế Message: (n) thông điệp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kế Hoạch Liên Lạc Cộng Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Nói về Cắt Giảm Nhân Sự Công Ty – Medium Level
Từ Vựng: Layoffs: (n) sự sa thải Honesty: (n) sự trung thực Support: (v) ủng hộ, hỗ trợ; (n) sự ủng hộ, sự hỗ trợ Communication: (n) sự giao tiếp Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tạo Chương Trình Tư Tưởng Lãnh Đạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Thuyết Trình Báo Cáo Đánh Giá Truyền Thông Hàng Năm – Advanced Level
Từ Vựng: Communication: (n) sự giao tiếp Feedback: (n) phản hồi Engagement: (n) sự tham gia, sự gắn kết Strategy: (n) chiến lược Newsletter: (n) bản tin nội bộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz