Từ Vựng:
Lobbying: (n) hoạt động vận động hành lang
Strategy: (n) chiến lược
Regulatory: (adj) thuộc về quy định
Economy: (n) nền kinh tế
Message: (n) thông điệp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lobbying: (n) hoạt động vận động hành lang
Strategy: (n) chiến lược
Regulatory: (adj) thuộc về quy định
Economy: (n) nền kinh tế
Message: (n) thông điệp
Luyện tập thêm về bài học này: