Từ Vựng:
Policy: (n) chính sách
Emissions: (n) khí thải
Cleaner: (n) người làm sạch; (adj) sạch hơn
Energy: (n) năng lượng
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Policy: (n) chính sách
Emissions: (n) khí thải
Cleaner: (n) người làm sạch; (adj) sạch hơn
Energy: (n) năng lượng
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: