Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên quan hệ công chúng (English for Public Relations Specialist)
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị cho Lần Xuất Hiện Công Khai Đầu Tiên của CEO – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Kế Hoạch Truyền Thông cho Sáp Nhập Công Ty – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Tài Khoản Hàng Tháng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lập Kế Hoạch Chương Trình Tư Tưởng Lãnh Đạo LinkedIn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Lời Khuyên về Quản Lý Truyền Thông cho Luật Mới – Easy Level
Từ Vựng: Legislation: (n) luật pháp, pháp luật Message: (n) thông điệp Public: (adj) công chúng, công khai; (n) công chúng Prepare: (v) chuẩn bị Concern: (n) mối quan tâm, sự lo lắng; (v) liên quan đến, quan tâm đến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cơ Hội Nói Chuyện tại Hội Nghị Ngành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Kế Hoạch Chiến Dịch Tiếp Cận Blogger và Podcaster – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Chính Sách Khí Hậu Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Lập Kế Hoạch Truyền Thông cho Sáp Nhập Công Ty – Medium Level
Từ Vựng: Merger: (n) sự sáp nhập Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông Assure: (v) đảm bảo, cam đoan Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự bối rối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quyết Định về Tuyên Bố Chủ Động – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz