Từ Vựng:
Legislation: (n) luật pháp, pháp luật
Message: (n) thông điệp
Public: (adj) công chúng, công khai; (n) công chúng
Prepare: (v) chuẩn bị
Concern: (n) mối quan tâm, sự lo lắng; (v) liên quan đến, quan tâm đến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Legislation: (n) luật pháp, pháp luật
Message: (n) thông điệp
Public: (adj) công chúng, công khai; (n) công chúng
Prepare: (v) chuẩn bị
Concern: (n) mối quan tâm, sự lo lắng; (v) liên quan đến, quan tâm đến
Luyện tập thêm về bài học này: