Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý chuỗi cung ứng (English for Supply Chain Manager)
-
Listening Quiz: Yêu cầu thẩm định ESG mới cho nhà cung cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải thiện quy trình quản lý hàng trả lại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh giá hiệu suất và đồng bộ mục tiêu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vận chuyển tồn kho khẩn cấp cho sản phẩm quan trọng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuyển đổi dữ liệu cho việc nâng cấp chuỗi cung ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc họp đánh giá kinh doanh với nhà cung cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Giảm nhựa dùng một lần trong bao bì đóng gói – Advanced Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Transition: (n) sự chuyển đổi; (v) chuyển đổi Reduce: (v) giảm Single-use: (adj) dùng một lần Packaging: (n) bao bì Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Sáng kiến kinh tế tuần hoàn cho bao bì đóng gói – Easy Level
Từ Vựng: Circular economy: (n) kinh tế tuần hoàn Recover: (v) phục hồi Reuse: (v) tái sử dụng Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Initiative: (n) sáng kiến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận dự án cross-docking – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Xử lý sự tăng đột biến nhu cầu với tồn kho dự phòng – Medium Level
Từ Vựng: Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu Spike: (n) sự tăng đột biến Contingency: (n) kế hoạch dự phòng Activate: (v) kích hoạt Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz