Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý chuỗi cung ứng (English for Supply Chain Manager)
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Phản hồi thông báo cải thiện hiệu suất – Advanced Level
Từ Vựng: Corrective: (adj) mang tính khắc phục Deadline: (n) hạn chót Tracking: (n) việc theo dõi Training: (n) đào tạo Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát, thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Trình bày kết quả mô phỏng digital twin chuỗi cung ứng – Advanced Level
Từ Vựng: Simulation: (n) mô phỏng Digital twin: (n) bản sao kỹ thuật số Inventory: (n) hàng tồn kho Phased rollout: (n) triển khai theo giai đoạn Algorithm: (n) thuật toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Trình bày báo cáo bền vững chuỗi cung ứng – Medium Level
Từ Vựng: Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Sustainability: (n) tính bền vững Emissions: (n) khí thải Renewable: (adj) có thể tái tạo Recycling: (n) việc tái chế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Quy tắc ứng xử nhà cung cấp và chương trình kiểm tra – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Supplier: (n) nhà cung cấp Conduct: (v) tiến hành, thực hiện; (n) cách thức quản lý Ethical: (adj) có đạo đức Transparency: (n) sự minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Góc nhìn chuỗi cung ứng về việc ra mắt sản phẩm mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy trình đánh giá năng lực nhà cung cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Trình bày chương trình luân chuyển chuỗi cung ứng cho sinh viên mới ra trường – Advanced Level
Từ Vựng: Rotation: (n) sự luân chuyển Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua Mentorship: (n) sự hướng dẫn, cố vấn Inventory: (n) hàng tồn kho Efficiency: (n) hiệu quả, năng suất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày các thành tích của đội chuỗi cung ứng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khắc phục các đợt giao hàng muộn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Trình bày kế hoạch kế nhiệm cho các vai trò chuỗi cung ứng – Medium Level
Từ Vựng: Succession: (n) sự kế tiếp, sự nối tiếp Candidate: (n) ứng viên Mentor: (n) người cố vấn Logistics: (n) hậu cần Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz