Từ Vựng:
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Sustainability: (n) tính bền vững
Emissions: (n) khí thải
Renewable: (adj) có thể tái tạo
Recycling: (n) việc tái chế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Sustainability: (n) tính bền vững
Emissions: (n) khí thải
Renewable: (adj) có thể tái tạo
Recycling: (n) việc tái chế
Luyện tập thêm về bài học này: