Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày báo cáo bền vững chuỗi cung ứng – Medium Level

Supply chain
(n) chuỗi cung ứng
Sustainability
(n) tính bền vững
Emissions
(n) khí thải
Renewable
(adj) có thể tái tạo
Recycling
(n) việc tái chế

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Supply chain
Sustainability
Emissions
Renewable
Recycling
(n) việc tái chế
(n) chuỗi cung ứng
(adj) có thể tái tạo
(n) tính bền vững
(n) khí thải

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Supply chain” mean?
4. What does “Sustainability” mean?
5. What does “Emissions” mean?
6. What does “Renewable” mean?
7. What does “Recycling” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: