Từ Vựng:
Interpretation: (n) sự giải thích, sự diễn giải
Clinical: (adj) thuộc về lâm sàng
Symptom: (n) triệu chứng
Appointment: (n) cuộc hẹn
Treatment: (n) phương pháp điều trị, sự điều trị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interpretation: (n) sự giải thích, sự diễn giải
Clinical: (adj) thuộc về lâm sàng
Symptom: (n) triệu chứng
Appointment: (n) cuộc hẹn
Treatment: (n) phương pháp điều trị, sự điều trị
Luyện tập thêm về bài học này: