Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý chuỗi cung ứng (English for Supply Chain Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận tác động chuỗi cung ứng của việc mua lại doanh nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phát triển chiến lược chuỗi cung ứng bền vững – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Thảo luận về thẩm định khoáng sản xung đột và công khai từ nhà cung cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng Conflict minerals: (n) khoáng sản xung đột Disclosure: (n) sự công bố, tiết lộ thông tin Supplier: (n) nhà cung cấp Reporting: (n) việc báo cáo, trình bày thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát bảng điểm nhà cung cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lựa chọn hệ thống kho tốt nhất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Quản lý rủi ro nhà cung cấp đơn nguồn – Medium Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Dual-sourcing: (n) chiến lược cung ứng kép Programme: (n) chương trình Reliability: (n) độ tin cậy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc họp S&OP về triển vọng 12 tháng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Đề xuất tinh gọn hệ thống kho – Easy Level
Từ Vựng: Depot: (n) kho hàng Rationalisation: (n) sự hợp lý hóa Distribution: (n) phân phối Cost: (n) chi phí Delivery: (n) giao hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Khai trương một trung tâm phân phối mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Trình bày thông tin phân tích chuỗi cung ứng – Easy Level
Từ Vựng: Dashboard: (n) bảng điều khiển Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Performance: (n) hiệu suất Improve: (v) cải thiện Cost: (n) chi phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz