Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý chuỗi cung ứng (English for Supply Chain Manager)
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Triển khai chương trình đa dạng hóa nhà cung cấp – Medium Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Diversity: (n) sự đa dạng Programme: (n) chương trình Target: (v) nhắm tới, đặt mục tiêu; (n) mục tiêu Minority: (n) nhóm thiểu số Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Đề xuất kinh doanh cho khả năng quan sát chuỗi cung ứng – Easy Level
Từ Vựng: Visibility: (n) khả năng hiển thị, tầm nhìn Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Technology: (n) công nghệ Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân tích nhu cầu đào tạo cho đội chuỗi cung ứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc họp rà soát hiệu suất nhà cung cấp logistics bên thứ ba (3PL) – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày giải thưởng nhà cung cấp hàng năm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Chuyển sang chuỗi cung ứng dựa trên nhu cầu – Medium Level
Từ Vựng: Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo Inventory: (n) hàng tồn kho Demand-driven: (adj) dựa trên nhu cầu Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Rà soát bảng điểm nhà cung cấp – Medium Level
Từ Vựng: Scorecard: (n) bảng điểm đánh giá hiệu suất Underperforming: (adj) hoạt động kém hiệu quả Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua Development: (n) sự phát triển Monitoring: (n) việc giám sát, theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thông báo thu hồi sản phẩm khẩn cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày chương trình luân chuyển chuỗi cung ứng cho sinh viên mới ra trường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày báo cáo bền vững chuỗi cung ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz