Từ Vựng:
Visibility: (n) khả năng hiển thị, tầm nhìn
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Technology: (n) công nghệ
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Visibility: (n) khả năng hiển thị, tầm nhìn
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Technology: (n) công nghệ
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: